Bản dịch của từ 拦截卫星 trong tiếng Việt
拦截卫星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
拦截卫星 (Danh từ)
【lán jié wèi xīng】
01
Vệ tinh đánh chặn (còn gọi là “phản vệ tinh”): vệ tinh được phóng lên để phá hủy hoặc làm mất tác dụng vệ tinh đối phương (va chạm, bắn hủy, phóng vật liệu gây mù, hoặc tự nổ). Hán-Việt: 拦截 (lãn tiệt) + 卫星 (vệ tinh).
又称“反卫星卫星”。将敌方卫星摧毁或使其失效的卫星。在接到作战命令后,将拦截卫星发射到预定轨道上,起动变轨发动机作变轨机动接近敌方卫星,使用火箭、激光或粒子束武器将其摧毁,或向敌方卫星的侦察照相机喷漆使之失效,或接近敌方卫星后自行爆炸同归于尽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦截卫星
lán
拦
jié
截
wèi
卫
xīng
星
Các từ liên quan
拦关
拦击
拦劝
拦劫
截串
截住
截击
截击机
截刻
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 攔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斓
璼
儖
闌
囒
䆾
䪍
㳕
攔
㘓
籣
襕
擹
攬
搹
撹
捧
㧐
撱
振
擁
捷
㩀
摣
虭
㕺
㧟
建
䏖
苰
炞
拀
苿
府
䏐
贪
拦住
拦截
阻拦
拦路
遮拦
拦腰
拦阻
拦挡
拦车
拦击
