Bản dịch của từ 拦河坝 trong tiếng Việt

拦河坝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

拦河坝 (Danh từ)

lán hé bà
01

Đê ngăn sông; đập ngăn nước; đập ngăn sông; đê ngăn nước sông

拦截河水的建筑物,多筑在河身狭窄,地基坚实的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦河坝

lán

Các từ liên quan

拦关
拦击
拦劝
拦劫
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
坝基
坝埽
坝子
坝田
拦
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép