Bản dịch của từ 拦网封网 trong tiếng Việt
拦网封网
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
拦网封网 (Danh từ)
【lán wǎng fēng wǎng】
01
Chắn bóng (Bóng chuyền)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦网封网
lán
拦
wǎng
网
fēng
封
wǎng
网
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 攔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斓
璼
儖
闌
囒
䆾
䪍
㳕
攔
㘓
籣
襕
擹
攬
搹
撹
捧
㧐
撱
振
擁
捷
㩀
摣
虭
㕺
㧟
建
䏖
苰
炞
拀
苿
府
䏐
贪
拦住
拦截
阻拦
拦路
遮拦
拦腰
拦阻
拦挡
拦车
拦击
