Bản dịch của từ 拧 trong tiếng Việt
拧
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐng | ㄋㄧㄥˇ | n | ing | thanh hỏi |
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
拧 (Động từ)
【nǐng】
01
Vặn; vít
控制住物体向里转或向外转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bất đồng; mâu thuẫn; khác nhau
别扭;抵触
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拧 (Tính từ)
【nǐng】
01
Sai; lộn; lẫn lộn; nhầm
颠倒;错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NINH】
- Các biến thể:
- 擰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,宁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝕
聍
儜
薴
寍
檸
鑏
䗿
㲰
獰
橣
甯
矃
擰
㩶
寜
濘
宁
㣷
㿦
佞
澝
倿
䔭
寕
甯
寗
㧑
擔
攎
抃
攆
抓
掜
擨
扬
㩅
㨥
揗
㚗
咇
咕
苦
𠅐
𠉝
拗
夝
妶
炙
牥
㸫
满拧
拧檬
拧开
掐拧
拧螺丝
拧得动
拧着腿坐
