Bản dịch của từ 拧开 trong tiếng Việt

拧开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǐng

ㄋㄧㄥˇningthanh hỏi

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

拧开 (Động từ)

nǐng kāi
01

Vặn mở (một cái nắp)

拧开(盖子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vặn mở (bằng cách xoay một núm)

打开(通过转动旋钮)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vặn mở (tay nắm cửa)

转动(门把手)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vặn mở (vòi nước)

打开(水龙头)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tháo vít

拧开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Vặn mở

拧开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拧开

níng

kāi

拧
Bính âm:
【nǐng】【ㄋㄧㄥˇ】【NINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép