Bản dịch của từ 拨万轮千 trong tiếng Việt

拨万轮千

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨万轮千 (Tính từ)

bō wàn lún qiān
01

Tài sản nhiều; tiêu tiền như nước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨万轮千

wàn

lún

qiān

Các từ liên quan

拨万论千
拨不断
拨乱
拨乱为治
拨乱之才
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
千一虑
千丁
千万
千万买邻
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép