Bản dịch của từ 拨乱之才 trong tiếng Việt

拨乱之才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨乱之才 (Tính từ)

bō luàn zhī cái
01

Tài chỉnh đốn; người tài trị loạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨乱之才

luàn

zhī

cái

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
之个
之乎者也
之任
之前
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép