Bản dịch của từ 拨云见日 trong tiếng Việt

拨云见日

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨云见日 (Thành ngữ)

bō yún jiàn rì
01

Rẽ mây nhìn thấy mặt trời; xé màn đêm nhìn thấy ánh sáng

拨开乌云,看见太阳比喻冲破黑暗,见到光明

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨云见日

yún

jiàn

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
见上帝
见不得
见不的
见世
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép