Bản dịch của từ 拨号盘 trong tiếng Việt

拨号盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨号盘 (Danh từ)

bō hào pán
01

Bàn phím

安装完成后就软件程序的快捷方式设置在手机屏幕主显,拨电话是点选屏幕上的拨号盘图标,然后手指或触控笔在拨号盘上拨号,软件会默认等待无操作3秒钟后自动拨号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨号盘

hào

pán

拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép