Bản dịch của từ 拨号连接 trong tiếng Việt
拨号连接
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨号连接 (Danh từ)
【bō hào lián jiē】
01
Kết nối quay số
拨号连接
Ví dụ
02
Mạng quay số
拨号网络
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨号连接
bō
拨
hào
号
lián
连
jiē
接
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
