Bản dịch của từ 拨喇喇 trong tiếng Việt

拨喇喇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨喇喇 (Danh từ)

bō là là
01

Tiếng gõ lách cách, âm thanh ngựa chạy nhanh

象声词。多形容马疾走声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨喇喇

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
喇伙
喇叭
喇叭筒
喇叭花
喇叭裤
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép