Bản dịch của từ 拨嘴 trong tiếng Việt

拨嘴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨嘴 (Động từ)

bō zuǐ
01

Cãi cọ, tranh luận

1.拌嘴弄舌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhướng môi, làm bộ dạng như đang nhíu mày hay nhăn mặt.

2.犹噘嘴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨嘴

zuǐ

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép