Bản dịch của từ 拨嘴撩牙 trong tiếng Việt

拨嘴撩牙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨嘴撩牙 (Tính từ)

bō zuǐ liáo yá
01

Nói xằng bậy; gây sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨嘴撩牙

zuǐ

liáo

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
撩丁
撩东札西
撩乱
撩云拨雨
撩人
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép