Bản dịch của từ 拨头 trong tiếng Việt
拨头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨头 (Danh từ)
【bō tóu】
01
Một loại múa hát mặc mặt nạ, có nguồn gốc từ Tây vực vào thời Đường.
唐代一种戴假面具的乐舞﹐来自西域。又名拔头﹑钵头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨头
bō
拨
tóu
头
Các từ liên quan
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
