Bản dịch của từ 拨弓曲矢 trong tiếng Việt
拨弓曲矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨弓曲矢 (Danh từ)
【bō gōng qū shǐ】
01
Vũ khí không đạt tiêu chuẩn, không chính xác.
拨弓:不正的弓;曲矢:弯曲的箭。弓箭不合格就射不中目标。泛指武器不精良。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨弓曲矢
bō
拨
gōng
弓
qū
曲
shǐ
矢
Các từ liên quan
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
弓上弦,刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
曲不离口
曲业
曲中
曲临
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
