Bản dịch của từ 拨棹子 trong tiếng Việt
拨棹子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨棹子 (Danh từ)
【bō zhào zǐ】
01
Một loại cua, thường được gọi là cua gạch.
1.即蝤蛑。蟹的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài hát trong giáo phường thời Đường.
2.唐教坊曲名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨棹子
bō
拨
zhào
棹
zi
子
Các từ liên quan
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
