Bản dịch của từ 拨浪鼓 trong tiếng Việt

拨浪鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨浪鼓 (Danh từ)

bō lang gǔ
01

Trống bỏi; trống lắc; trống lắc tay

一种有手柄的小鼓。鼓旁两条短绳分别系有小坠儿,摇动时小坠儿击打鼓面,发出“拨浪”“拨浪”的声音。多用作玩具,有的小贩也用来招揽生意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨浪鼓

làng

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép