Bản dịch của từ 拨草瞻风 trong tiếng Việt

拨草瞻风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨草瞻风 (Tính từ)

bō cǎo zhān fēng
01

Nhổ cỏ xem gió; quan sát tình hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨草瞻风

cǎo

zhān

fēng

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
草上霜
草上飞
草丛
草人
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
风世
风丝
风丝不透
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép