Bản dịch của từ 拨谷 trong tiếng Việt

拨谷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨谷 (Danh từ)

bō gǔ
01

Chim gọi là bồ câu. Thường được biết đến qua âm thanh đặc trưng.

鸟名。即布谷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨谷

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
谷产
谷人
谷仓
谷仙
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép