Bản dịch của từ 拨遣 trong tiếng Việt

拨遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨遣 (Động từ)

bō qiǎn
01

Đánh đuổi, gạt bỏ, làm tiêu tan (cảm xúc, nỗi buồn)

打发﹐排遣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨遣

qiǎn

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép