Bản dịch của từ 拨醅 trong tiếng Việt
拨醅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨醅 (Động từ)
【bō pēi】
01
Rượu chưa lọc, thường chỉ chung cho rượu.
1.未滤过的重酿酒。亦泛指酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ việc nấu rượu lại lần nữa.
2.指重酿成酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Múc rượu chưa lọc
3.舀取未滤过的酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨醅
bō
拨
pēi
醅
Các từ liên quan
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
醅瓮
醅酎
醅酒
醅酿
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
