Bản dịch của từ 拨阮 trong tiếng Việt
拨阮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
拨阮 (Danh từ)
【bō ruǎn】
01
Đàn nguyệt, một loại nhạc cụ hình tròn, giống như đàn bầu.
弹奏乐器。阮﹐阮咸﹐乐器名。形似琵琶而圆。相传为晋阮咸所造﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨阮
bō
拨
ruǎn
阮
Các từ liên quan
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 撥, 𢯸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,发
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僠
礡
砵
蹳
癶
磻
袚
癷
剝
饽
碆
钵
搹
拪
㨆
挴
㧮
拗
攕
插
抪
押
搭
捩
妹
䀔
岭
昘
昄
𠈃
祈
岟
坿
注
㸓
拃
拨打
挑拨
调拨
调拨
拨款
撩拨
拨动
直拨
拨弄
拨开
