Bản dịch của từ 拨食 trong tiếng Việt

拨食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨食 (Danh từ)

bō shí
01

Phát thức ăn, phân phát thực phẩm

1.散播食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biện pháp cảnh giác trong bữa ăn của triều đình nhà Tống.

2.宋大内进膳时的警戒措施。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨食

shí

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép