Bản dịch của từ 择交而友 trong tiếng Việt

择交而友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择交而友 (Tính từ)

zé jiāo ér yǒu
01

Chọn bạn mà chơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择交而友

jiāo

ér

yǒu

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择人
交下
交与
交丧
交中
交举
而上
而下
而且
而乃
而亦
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép