Bản dịch của từ 择人任势 trong tiếng Việt

择人任势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择人任势 (Tính từ)

zé rén rèn shì
01

Chọn người tài, tận dụng thế lực

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择人任势

rén

rèn

shì

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择交而友
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
势不两存
势不两立
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép