Bản dịch của từ 择地而蹈 trong tiếng Việt

择地而蹈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择地而蹈 (Tính từ)

zé dì ér dǎo
01

Cẩn thận từng bước; chọn nơi mà bước đi; chọn đất mà nhảy

选择适合的地方进行行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择地而蹈

ér

dǎo

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择交而友
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
而上
而下
而且
而乃
而亦
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép