Bản dịch của từ 择官 trong tiếng Việt

择官

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择官 (Động từ)

zé guān
01

Chọn lựa, tuyển chọn người vào chức quan; chọn chức quan

1.挑选官职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chọn, tuyển (quan chức); tuyển chọn người làm quan

2.谓挑选官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择官

guān

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择交而友
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép