Bản dịch của từ 择木 trong tiếng Việt
择木
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
择木 (Động từ)
【zé mù】
01
Chọn lựa chức vị; được ví von là chọn cây để làm nơi dựa (tức tuyển chọn chức quan)
2.喻选择官职。
Ví dụ
02
Chọn cây (chim, thú chọn cây để trú ngụ); ẩn dụ: chọn chủ mà phục vụ, chọn nơi/đối tượng để gắn bó
1.谓鸟兽选择树木栖息。常用以比喻择主而事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择木
zé
择
mù
木
Các từ liên quan
择不开
择主而事
择交
择交而友
木三对
木上座
木下三郎
木丸
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 擇, 択
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶦
䂝
㖽
㥽
舴
耫
灂
䇥
礋
蔶
齰
簀
㟙
厇
檡
擇
㡯
㢎
䑲
翟
宅
掷
捍
揤
挻
攛
拼
掺
扗
拻
㧋
搓
搐
㚹
肼
㺵
枩
卦
㰡
沬
枑
钗
衧
盱
泜
择席
择不开
选择
抉择
择偶
拣择
择菜
择优
择日
采择
择交
择期
