Bản dịch của từ 择木而栖 trong tiếng Việt

择木而栖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择木而栖 (Tính từ)

zé mù ér qī
01

Chọn cây mà đậu, chỉ việc lựa chọn minh quân để phụng sự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择木而栖

ér

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择交而友
木三对
木上座
木下三郎
木丸
而上
而下
而且
而乃
而亦
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép