Bản dịch của từ 择行 trong tiếng Việt
择行
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
择行 (Danh từ)
【zé xíng】
01
Đức hạnh suy đồi; hành vi bất lương, không hợp pháp (từ Hán cổ, '择' = 通“殬”,意指败坏的德行或不合法的作为)
败坏的德行或不合法度的行为。择﹐通“殬”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择行
zé
择
xíng
行
Các từ liên quan
择不开
择主而事
择交
择交而友
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 擇, 択
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶦
䂝
㖽
㥽
舴
耫
灂
䇥
礋
蔶
齰
簀
㟙
厇
檡
擇
㡯
㢎
䑲
翟
宅
掷
捍
揤
挻
攛
拼
掺
扗
拻
㧋
搓
搐
㚹
肼
㺵
枩
卦
㰡
沬
枑
钗
衧
盱
泜
择席
择不开
选择
抉择
择偶
拣择
择菜
择优
择日
采择
择交
择期
