Bản dịch của từ 择言 trong tiếng Việt
择言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
择言 (Danh từ)
【zé yán】
01
Chọn lời nói phù hợp; nói năng khéo léo, cân nhắc từ ngữ
1.选择适当的话。
Ví dụ
02
Lời nói vô lý hoặc lời nói trái pháp; lời nói thất thiệt, không đáng tin (chữ 择 = 通“殬”,ý chỉ lời nói hại/không hợp lệ)
2.败言或不合法度的议论。择﹐通“殬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择言
zé
择
yán
言
Các từ liên quan
择不开
择主而事
择交
择交而友
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 擇, 択
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶦
䂝
㖽
㥽
舴
耫
灂
䇥
礋
蔶
齰
簀
㟙
厇
檡
擇
㡯
㢎
䑲
翟
宅
掷
捍
揤
挻
攛
拼
掺
扗
拻
㧋
搓
搐
㚹
肼
㺵
枩
卦
㰡
沬
枑
钗
衧
盱
泜
择席
择不开
选择
抉择
择偶
拣择
择菜
择优
择日
采择
择交
择期
