Bản dịch của từ 择邻而居 trong tiếng Việt

择邻而居

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择邻而居 (Tính từ)

zé lín ér jū
01

Chọn nơi tốt để ở

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择邻而居

lín

ér

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择交而友
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
而上
而下
而且
而乃
而亦
居下讪上
居不重茵
居业
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép