Bản dịch của từ 括发 trong tiếng Việt

括发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

括发 (Động từ)

kuò fā
01

Búi/thu gọn tóc (束发), chỉ hành động buộc tóc theo chế độ tang lễ (ăn tang)

1.束发。指服丧。

Ví dụ
02

Buộc tóc; bó tóc (hình phạt: bó tóc để chỉ đã bị tra khảo hoặc chịu hình phạt)

2.束发。指受刑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括发

kuò

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
发丧
括
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép