Bản dịch của từ 括囊不言 trong tiếng Việt

括囊不言

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

括囊不言 (Thành ngữ)

kuò náng bù yán
01

Bịt chặt miệng không nói lời nào; tượng trưng cho việc giữ kín bí mật hoặc hoàn toàn im lặng.

括囊:扎束袋口。扎紧袋口不讲话。比喻闭口不言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括囊不言

kuò

náng

yán

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
言三语四
言下
言不二价
言不及义
括
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép