Bản dịch của từ 括囊避咎 trong tiếng Việt

括囊避咎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

括囊避咎 (Tính từ)

kuò náng bì jiù
01

Giữ mồm giữ miệng tránh tai họa

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括囊避咎

kuò

náng

jiù

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
咎吝
咎害
咎征
咎恶
咎悔
括
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép