Bản dịch của từ 括地皮 trong tiếng Việt

括地皮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

括地皮 (Động từ)

kuò dì pí
01

Vòi vĩnh, cào bóc tài sản của dân; mượn quyền lực để lấy tiền của người dân (tương tự “cào nát túi tiền”).

刮地皮。搜刮民财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括地皮

kuò

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
括
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép