Bản dịch của từ 括夺 trong tiếng Việt

括夺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

括夺 (Tính từ)

kuò duó
01

方言残刻狠毒形容人刻薄残忍)。可联想为狠毒刻薄”。

方言。犹言残刻,狠毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括夺

kuò

duó

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
括
Bính âm:
【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép