Bản dịch của từ 括苗 trong tiếng Việt

括苗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

括苗 (Động từ)

kuò miáo
01

Kiểm tra, kiểm định các cây lúa non để dự đoán sản lượng thuế hoặc đánh giá tình trạng cây trồng.

谓检查禾苗以预计贡赋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括苗

kuò

miáo

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
括
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép