Bản dịch của từ 括蒌 trong tiếng Việt

括蒌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

Kuò

ㄎㄨㄛˋkuothanh huyền

括蒌 (Danh từ)

kuò lóu
01

Loài cây leo thân dây, còn gọi là '括楼' (quát lâu), thuộc họ Bầu bí.

见“括楼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括蒌

kuò

lóu

Các từ liên quan

括买
括借
括兵
括刷
括厉
蒌叶
蒌室
蒌翣
蒌蒿
蒌藤
括
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
佸, 𢬸
Hình thái radical:
⿰,⺘,舌
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép