Bản dịch của từ 拭子 trong tiếng Việt
拭子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
拭子 (Danh từ)
【shì zi】
01
Que tăm bông (dùng để lấy mẫu xét nghiệm)
涂片(用于医学检查)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miếng bông tẩy trang
棉垫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tăm bông
拭子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭子
shì
拭
zi
子
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 式, 𢂑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,式
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昰
侍
䟗
泽
适
丗
㐊
㸷
铈
柹
嗜
嬕
搲
㨗
挄
扢
摪
攎
㩗
抃
挋
㧒
捦
㧇
紃
涏
炴
㫣
挓
剎
贳
羍
茜
㳞
炤
拏
擦拭
揩拭
拭目
拂拭
拭子
拭抹
拭除
拭干
搽拭
拭目以待
