Bản dịch của từ 拭抹 trong tiếng Việt

拭抹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

拭抹 (Danh từ)

shì mǒ
01

Tăm bông

擦拭

Ví dụ
02

Chùi

用布、手巾等摩擦使干净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lau sàn bằng cây lau nhà

用拖把擦拭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭抹

shì

Các từ liên quan

拭子
拭拂
拭擦
拭泪
拭玉
抹一鼻子灰
抹不下脸
抹不开
抹丢
抹丽
拭
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
式, 𢂑
Hình thái radical:
⿰,⺘,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép