Bản dịch của từ 拭目以观 trong tiếng Việt

拭目以观

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

拭目以观 (Tính từ)

shì mù yǐ guān
01

Nhìn kỹ, quan sát cẩn thận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭目以观

shì

guān

Các từ liên quan

拭子
拭抹
拭拂
拭擦
拭泪
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
以一儆百
以一奉百
以一当十
拭
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
式, 𢂑
Hình thái radical:
⿰,⺘,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép