Bản dịch của từ 拭目倾耳 trong tiếng Việt
拭目倾耳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
拭目倾耳 (Thành ngữ)
【shì mù qīng ěr】
01
Chăm chú lắng nghe và quan sát
细心观察和倾听
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭目倾耳
shì
拭
mù
目
qīng
倾
ěr
耳
Các từ liên quan
拭子
拭抹
拭拂
拭擦
拭泪
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 式, 𢂑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,式
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昰
侍
䟗
泽
适
丗
㐊
㸷
铈
柹
嗜
嬕
搲
㨗
挄
扢
摪
攎
㩗
抃
挋
㧒
捦
㧇
紃
涏
炴
㫣
挓
剎
贳
羍
茜
㳞
炤
拏
擦拭
揩拭
拭目
拂拭
拭子
拭抹
拭除
拭干
搽拭
拭目以待
