Bản dịch của từ 拭除 trong tiếng Việt

拭除

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

拭除 (Động từ)

shì chú
01

Lau sạch

擦掉,去除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭除

shì

chú

拭
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
式, 𢂑
Hình thái radical:
⿰,⺘,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép