Bản dịch của từ 拭面容言 trong tiếng Việt
拭面容言
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
拭面容言 (Tính từ)
【shì miàn róng yán】
01
Tiếp nhận phê bình và sửa lỗi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭面容言
shì
拭
miàn
面
róng
容
yán
言
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
- Các biến thể:
- 式, 𢂑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,式
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昰
侍
䟗
泽
适
丗
㐊
㸷
铈
柹
嗜
嬕
搲
㨗
挄
扢
摪
攎
㩗
抃
挋
㧒
捦
㧇
紃
涏
炴
㫣
挓
剎
贳
羍
茜
㳞
炤
拏
擦拭
揩拭
拭目
拂拭
拭子
拭抹
拭除
拭干
搽拭
拭目以待
