Bản dịch của từ 拮掬 trong tiếng Việt
拮掬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
拮掬 (Danh từ)
【jié jū】
01
Một loài chim: 即尸鸠 (một tên cổ cho loài bồ câu/nhạn nhỏ theo văn cổ)
即尸鸠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拮掬
jié
拮
jū
掬
Các từ liên quan
拮据
拮隔
掬壤
掬抛
掬示
掬缩
掬诚
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
- Các biến thể:
- 戛, 𢮌, 揭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,吉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸄
巀
㨩
嵑
结
㮮
䀷
滐
节
蠘
㔾
紒
唊
戛
恝
裌
戞
䀫
莢
䩡
鵊
颊
䛟
袷
㧦
搑
揑
挃
掭
揶
摡
捋
挞
撨
挬
㧜
胒
饻
闺
欩
炿
类
柞
洢
俛
剈
峣
临
拮据
