Bản dịch của từ 拮隔 trong tiếng Việt

拮隔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

拮隔 (Động từ)

jié gé
01

Gõ, đập (hành động dùng vật cứng khua/gõ)

敲击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拮隔

jié

Các từ liên quan

拮据
拮掬
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
拮
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
戛, 𢮌, 揭
Hình thái radical:
⿰,⺘,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép