ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拰
Bảng phân tích âm vị 拰
Nǐn
Nhúm; như 'nhúm lại; một nhúm' giặm; như 'giặm lúa' dặm; như 'dặm lúa'; nǐn - bạn; ngài
您是对他人的尊称,表示礼貌和尊重。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép