Bản dịch của từ 拱 trong tiếng Việt
拱
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
拱 (Động từ)
【gǒng】
01
Chắp tay; khoanh tay
两手相合,臂的前部上举
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vây quanh; quay quanh; vây bọc
环绕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khom; uốn cong; co lại
肢体弯曲成弧形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đẩy; đùn; ủi; húc
用身体撞动别的东西或拨开土地等物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Nhú; trồi lên; mọc ra
植物生长,从土里向外钻或顶
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
拱 (Danh từ)
【gǒng】
01
Vòm; vòng cung
建筑物成弧形的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Các biến thể:
- 共, 拲, 珙, 廾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,共
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡗
澒
㧬
鞏
廾
㤨
栱
㼦
䂬
唝
珙
㭟
搉
㩞
挔
㨕
捙
揘
撍
拾
㨅
據
拷
捷
眂
㖊
皈
钥
䀛
𠖈
郚
紂
牯
㖎
県
䂛
拱手
斗拱
拱桥
拱券
拱火
拱形
拱门
拱顶
垂拱
拱卫
