Bản dịch của từ 拱鼠 trong tiếng Việt
拱鼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
拱鼠 (Danh từ)
【góng shǔ】
01
Một tên gọi khác của chuột đồng/hoàng thử (một loài gặm nhấm giống chuột), tức là loài chuột có bộ lông vàng nhạt
黄鼠的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拱鼠
gǒng
拱
shǔ
鼠
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Các biến thể:
- 共, 拲, 珙, 廾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,共
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡗
澒
㧬
鞏
廾
㤨
栱
㼦
䂬
唝
珙
㭟
搉
㩞
挔
㨕
捙
揘
撍
拾
㨅
據
拷
捷
眂
㖊
皈
钥
䀛
𠖈
郚
紂
牯
㖎
県
䂛
拱手
斗拱
拱桥
拱券
拱火
拱形
拱门
拱顶
垂拱
拱卫
